[suō]
thoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓑笠suō lì
thoa lạp
Áo tơi và nón lá.
蓑草suō cǎo
thoa thảo
cây cói cao Trung Quốc
蓑衣suō yī
thoa y
áo mưa đan bằng cói
蓑羽鹤suō yǔ hè
thoa vũ hạc
sếu đầm lầy
棕蓑猫zōng suō māo
tông thoa miêu
xem 蟹獴[xie4 meng3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.