[wěng]
ống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓊菜wěng cài
ống thái
xem 蕹菜[weng4 cai4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.