[gū]
cốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓇葖gū tū
cốt đột
quả đại; nụ hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.