汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蓄洪 (xù hóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蓄洪
[xù hóng]
súc hồng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tích trữ nước lũ để chống lụt.
Ví dụ
蓄洪区
xù hóng qū
Khu trữ lũ.
Từ ghép
0 từ chứa “蓄洪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
为了防止洪水成灾,把超过河道所能排泄的洪水蓄积在一定的区域内
~区
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蓄
xù
súc
tích trữ, chứa đựng; nuôi, nuôi dưỡng; ấp ủ, giữ trong lòng
洪
hóng
hồng
Lũ lụt, nước lớn; To lớn, rộng lớn, vĩ đại