汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蓄养 (xù yǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蓄养
【蓄養】
[xù yǎng]
súc dưỡng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nuôi
Ví dụ
蓄养力量
xù yǎng lì liàng
Tích trữ sức mạnh.
Từ ghép
0 từ chứa “蓄养”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
饲养
豢养
饲育
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
积蓄培养
~力量
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蓄
xù
súc
tích trữ, chứa đựng; nuôi, nuôi dưỡng; ấp ủ, giữ trong lòng
养
yǎng
dưỡng
Nuôi nấng, chăm sóc để lớn lên hoặc duy trì sự sống; Bồi dưỡng, rèn luyện, phát triển; Dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe