[ēn]
ân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒽醌ēn kūn
ân côn
anthraquinone
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.