[ruò]
nhược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒟蒻jǔ ruò
củ nhược
konjac, konnyaku hoặc củ từ ma, cây có củ được dùng để làm thạch dạng cứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.