[zhēng liú]
chưng lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒸馏器zhēng liú qì
chưng lưu khí
nồi chưng cất
蒸馏水zhēng liú shuǐ
chưng lưu thuỷ
nước cất
蒸馏酒zhēng liú jiǔ
chưng lưu tửu
rượu chưng cất; rượu mạnh