[chú]
sô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒭藁增二chú gǎo zēng èr
sô cảo tăng nhị
giống như 米拉, Mira, sao biến quang với chu kỳ 330 ngày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.