[bàng]
bảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛蒡niú bàng
ngưu bảng
ngưu bàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.