[jǔ]
củ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒟蒻jǔ ruò
củ nhược
konjac, konnyaku hoặc củ từ ma, cây có củ được dùng để làm thạch dạng cứng
蒟酱jǔ jiàng
củ tương
Lá 蒌叶; Nước sốt làm từ quả 蒌叶, có vị cay, dùng để ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.