[sōu]
sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒐寻sōu xún
sưu tầm
tìm kiếm; tìm
蒐证sōu zhèng
sưu chứng
xem 搜證|搜证[sou1 zheng4]
蒐集sōu jí
sưu tập
thu thập; sưu tầm
情蒐qíng sōu
tình sưu
thu thập tình báo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.