[lóu]
lâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒌叶lóu yè
lâu diệp
Tên một loại cây leo thường xanh, lá hình bầu dục, hoa màu xanh lục, quả có vị cay dùng làm gia vị, lá và quả có thể làm thuốc; tên gọi khác của cây 蒟酱
蒌蒿lóu hāo
lâu hao
Tên một loại cỏ lâu năm, lá mọc đối, mặt sau có lông tơ màu trắng xám, hoa hình ống màu vàng nhạt, lá có thể dùng thay thế ngải cứu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.