[qì]
tập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
修葺xiū qì
tu tập
sửa chữa; cải tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.