[wēi]
uy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葳蕤wēi ruí
uy nhuy
cây cối tươi tốt; uể oải
紫葳zǐ wēi
tử uy
Hoa đăng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.