[gě yōu]
cát ưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葛优躺gě yōu tǎng
cát ưu thảng
xem 北京癱|北京瘫[Bei3 jing1 tan1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.