[shèn]
thậm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桑葚sāng shèn
tang thậm
quả dâu tằm
桑葚儿sāng shèn ér
tang thậm nhi
Quả dâu tằm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.