[zhù shū]
trứ thư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
著书立说zhù shū lì shuō
trứ thư lập thuyết
viết sách để đưa ra lý thuyết của mình
仰屋著书yǎng wū zhù shū
ngưỡng ốc trứ thư
nghĩa đen: nhìn trần nhà trong khi viết sách; dồn cả tâm huyết vào cuốn sách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.