汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
落日 (luò rì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
落日
[luò rì]
lạc nhật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mặt trời lặn
Ví dụ
落日的余晖
luò rì de yú huī
Ánh chiều tà
Từ ghép
0 từ chứa “落日”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
斜阳
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
夕阳
~的余晖
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
落
luò
lạc
Rơi, rụng, hạ xuống; Sa sút, suy tàn, tụt hậu; Hoàn thành, kết thúc
日
rì
nhật
ngày; một ngày; mặt trời; Nhật Bản