[xuān]
huyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萱堂xuān táng
huyên đường
mẹ
萱草xuān cǎo
huyên thảo
Hemerocallis fulva; hoa hiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.