[yíng huí]
oanh hồi
当年情景,萦回脑际 青山环抱,绿水萦回
dāng nián qíng jǐng , yíng huí nǎo jì qīng shān huán bào , lǜ shuǐ yíng huí
Cảnh tượng năm xưa, vấn vít trong tâm trí. Núi xanh bao quanh, nước biếc lượn quanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.