[yíng pán]
doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
营盘镇yíng pán zhèn
thị trấn Yingpan, tên địa danh; Yingpan ở địa khu Shangluo, Thiểm Tây; thị trấn Yingpan ở Vân Nam
小营盘镇xiǎo yíng pán zhèn
tiểu doanh
trấn Xiaoyingpan ở Börtala Shehiri hoặc thành phố Bole 博樂市|博乐市, Tân Cương