[yíng huǒ]
huỳnh hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萤火虫yíng huǒ chóng
huỳnh hoả trùng
con đom đóm; bọ phát sáng; bọ chớp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.