[yíng huǒ chóng]
huỳnh hoả trùng
萤火虫生
yíng huǒ chóng shēng
Đom đóm sinh sản
萤火虫救
yíng huǒ chóng jiù
Đom đóm cứu
军营”(管)萤火虫
jūn yíng ”( guǎn ) yíng huǒ chóng
Doanh trại (quản) đom đóm
安萤火虫
ān yíng huǒ chóng
Đom đóm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.