[nài]
nại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萘丸nài wán
nại hoàn
băng phiến; viên naphtalen
萘醌nài kūn
nại côn
naphtoquinone
普萘洛尔pǔ nài luò ěr
phổ nại lạc nhĩ
propranolol
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.