[wěi mǐ]
uỷ mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萎靡不振wěi mǐ bú zhèn
ủ rũ và uể oải; chán nản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.