[píng]
bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萍乡píng xiāng
bình hương
Bình Hương, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây
萍蓬草píng péng cǎo
bình bồng thảo
cây sen vàng, một loại súng
萍乡市píng xiāng shì
bình hương thị
Pingxiang, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây
萍水相逢píng shuǐ xiāng féng
bình thuỷ tương phùng
người xa lạ tình cờ gặp nhau
浮萍fú píng
phù bình
bèo
邓亚萍dèng yà píng
đặng á bình
Đặng Á Bình, vận động viên bóng bàn, nhiều lần vô địch thế giới và Olympic
邵飘萍shào piāo píng
thiệu phiêu bình
Shao Piaoping, người tiên phong trong ngành báo chí và là người sáng lập tờ báo Kinh Báo 京報|京报, bị tử hình năm 1926 bởi quân phiệt Trương Tác Lâm 張作霖|张作霖
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.