[bì]
tỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萆薢bì xiè
tỳ giải
Một loại cây dây leo sống nhiều năm, lá hình tim, rễ hình trụ dùng làm thuốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.