汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
萃聚 (cuì jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
萃聚
[cuì jù]
tuỵ tụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tụ tập lại
Ví dụ
群英萃聚
qún yīng cuì jù
Tập hợp anh tài
Từ ghép
0 từ chứa “萃聚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
丛集
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉聚集
群英~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
萃
cuì
tuỵ
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Nổi bật, xuất sắc hơn hẳn; Chiết tách, rút ra tinh chất
聚
jù
tụ
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Ngưng tụ, đông đặc lại; Tập trung (tinh thần, sự chú ý)