[qí]
ky
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
豆萁dòu qí
đậu ky
Thân cây đậu
煮豆燃萁zhǔ dòu rán qí
chử đậu nhiên ky
đốt cây đậu để nấu đậu; gây mâu thuẫn nội bộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.