汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
菱落 (líng luò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
菱落
[líng luò]
lăng lạc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hạt dẻ nước khô héo
2
suy tàn
Ví dụ
草木菱落
cǎo mù líng luò
Cây cỏ khô héo
Từ ghép
0 từ chứa “菱落”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
枯菱败落
草木~
2
衰落
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
菱
líng
lăng
Cây ấu, củ ấu; Hình thoi; Héo úa, suy tàn
落
luò
lạc
Rơi, rụng, hạ xuống; Sa sút, suy tàn, tụt hậu; Hoàn thành, kết thúc