[dàng]
đãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莨菪làng dàng
lang đãng
cây cà độc dược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.