[pú sà]
bồ tát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活菩萨huó pú sà
hoạt bồ tát
một vị Phật sống; nghĩa bóng: người từ bi; thánh nhân
泥菩萨ní pú sà
nê bồ tát
Bồ Tát bằng đất sét
地藏菩萨dì cáng pú sà
địa tàng bồ tát
Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện; cũng được dịch là Địa Tạng Vương, Địa Mẫu hoặc Địa Khố Bồ Tát
观音菩萨guān yīn pú sà
quan âm bồ tát
Quán Âm, Bồ Tát của Lòng Thương Xót hay Nữ Thần Từ Bi
弥勒菩萨mí lè pú sà
di lặc bồ tát
Bồ Tát Di Lặc
文殊菩萨wén shū pú sà
văn thù bồ tát
Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén
普贤菩萨pǔ xián pú sà
phổ hiền bồ tát
Phổ Hiền Bồ Tát, vị Bồ Tát của Chân lý trong Phật giáo
韦驮菩萨wéi tuó pú sà
vi thồ
Khăng-đà, vị Bồ Tát hộ pháp hoặc tướng quân
龙树菩萨lóng shù pú sà
long thụ bồ tát
Long Thụ