[sōng]
tùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菘蓝sōng lán
tùng lam
Isatis tinctoria
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.