[hé]
hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菏兰hé lán
hà lan
Hà Lan
菏泽hé zé
hà trạch
thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông
菏泽市hé zé shì
hà trạch thị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.