[jiān]
gian
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菅利jiān lì
gian lợi
Tìm kiếm lợi nhuận
菅原jiān yuán
gian nguyên
Sugawara
菅直人jiān zhí rén
gian trực nhân
KAN Naoto, chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2010-2011
草菅人命cǎo jiān rén mìng
thảo gian nhân mệnh
coi thường mạng người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.