[jīng]
tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菁华jīng huá
tinh hoa
tinh hoa; tinh túy
菁英jīng yīng
tinh anh
蔓菁màn jīng
mạn tinh
củ cải
芜菁wú jīng
vu tinh
芜菁甘蓝wú jīng gān lán
vu tinh cam lam
củ cải Thụy Điển
去芜存菁qù wú cún jīng
khứ
nghĩa đen: loại bỏ cỏ dại và giữ lại hoa; tách lúa mì khỏi vỏ trấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.