汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
获释 (huò shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
获释
【獲釋】
[huò shì]
hoạch thích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
được tự do
2
được thả
Ví dụ
获释出狱
huò shì chū yù
Được thả khỏi tù
Từ ghép
0 từ chứa “获释”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
得到释放,恢复自由
~出狱
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
获
huò
hoạch
Bắt giữ, tóm được đối tượng hoặc vật phẩm; Nhận được, đạt được, thu được kết quả hoặc vật chất; Tìm thấy, phát hiện ra
释
shì
thích
Giải thích, làm rõ nghĩa; Thả, phóng thích, giải thoát; Xua tan, làm tan biến