[huò yì]
hoạch ích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
获益者huò yì zhě
hoạch ích giả
người thụ hưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.