[huò jiā]
hoạch gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
获嘉县huò jiā xiàn
hoạch gia huyện
huyện Huojia ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.