[lián huā]
liên hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莲花县lián huā xiàn
liên hoa huyện
huyện Lianhua ở Pingxiang 萍鄉|萍乡, Giang Tây
莲花落lián huā lào
liên hoa lạc
thể loại dân ca với nhạc đệm bằng phách tre
莲花白lián huā bái
liên hoa bạch
bắp cải
银莲花yín lián huā
ngân liên hoa
hoa thu mẫu đơn
舌灿莲花shé càn lián huā
thiệt xán liên hoa
ăn nói lưu loát; dí dỏm trong lời nói
易初莲花yì chū lián huā
dịch
Lotus