[kǎn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莰烯kǎn xī
camphene C10H16
莰烷kǎn wán
camphane; bornane C10H18
莰酮kǎn tóng
camphor C10H16O; còn gọi là 樟腦|樟脑
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.