[yǒu]
dửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毒莠定dú yǒu dìng
độc dửu định
picloram
良莠不齐liáng yǒu bù qí
lương dửu bất tề
người tốt và xấu lẫn lộn
不稂不莠bù láng bù yǒu
bất lang bất dửu
vô dụng; vô giá trị; không ra gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.