[wǎn]
hoản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莞秽wǎn huì
hoản uế
Cỏ mọc um tùm
莞头wǎn tóu
hoản đầu
Tranh nhau báo giá
莞尔wǎn ěr
hoản nhĩ
cười mỉm
莞尔一笑wǎn ěr yí xiào
hoản nhĩ nhất tiếu
mỉm cười
东莞dōng guǎn
đông quản
Đông Quan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]
东莞市dōng guǎn shì
đông quản thị
thành phố cấp địa khu Đông Quan, tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.