[lì]
lị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茉莉mò lì
mạt lị
hoa nhài
萨莉sà lì
tát lị
Sally
萝莉luó lì
la lị
một Lolita
巴宝莉bā bǎo lì
ba bảo lị
Burberry
桃莉羊táo lì yáng
đào lị dương
Dolly, cừu cái, động vật có vú đầu tiên được nhân bản từ tế bào soma trưởng thành
爱莉丝ài lì sī
ái lị tơ
Iris
奥黛莉ào dài lì
ảo
Audrey
茉莉花mò lì huā
mạt lị hoa
hoa nhài
茱莉亚zhū lì yà
thù lị á
Julia
茱莉娅zhū lì yà
thù lị á
Julia
茱莉雅zhū lì yǎ
thù lị nhã
Julia
萝莉控luó lì kòng
la lị khống
lolicon hoặc rorikon; thể loại manga hoặc anime miêu tả các bé gái một cách khiêu dâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.