[suī]
tuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芫荽yán sui
diêm tuy
rau mùi
胡荽hú suī
hồ tuy
ngò rí
香荽xiāng suī
hương tuy
洋芫荽yáng yán sui
dương diêm tuy
ngò tây
芫荽叶yán sui yè
diêm tuy diệp
lá rau mùi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.