[dí]
địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芦荻lú dí
lô địch
sậy
画荻教子huà dí jiào zǐ
hoạ
viết trên cát bằng cành sậy khi dạy con; sự tận tụy đáng khen ngợi của mẹ đối với việc học của con
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.