[hé zhòng]
hà trọng
吆荷重
yāo hé zhòng
Gánh vác nặng
荷重间
hé zhòng jiān
Khoảng gánh nặng
大荷重一声
dà hé zhòng yì shēng
Gánh nặng một tiếng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.