汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
荷活 (hé huó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
荷活
[hé huó]
hà hoạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Chật vật kiếm sống
Ví dụ
忍辱荷活
rěn rǔ hé huó
Chịu nhục gánh vác nặng
Từ ghép
0 từ chứa “荷活”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
苟且图生存
忍辱~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
荷
hé
hà
Cây sen, hoa sen; Gánh vác, chịu đựng; Viết tắt của Hà Lan
活
huó
hoạt
Sống, còn sống, tồn tại; làm cho sống; Sôi nổi, hoạt bát, nhanh nhẹn, không cứng nhắc; Công việc, việc làm