[hé bāo]
hà bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荷包蛋hé bāo dàn
hà bao đản
trứng chần; trứng chiên hai mặt
玉荷包yù hé bāo
ngọc hà bao
ví ngọc, một giống vải thiều